Nông nghiệp sinh thái không phải khái niệm xa xỉ. Đó chỉ là cách con người chọn bước lùi một chút để thiên nhiên bước lên đúng vị trí vốn có. Khi đất khỏe, nước sạch, cây mạnh, mùa vụ sẽ bền vững theo. Chúng ta không “ép” cây lớn – chúng ta gieo vào đất một hệ nền mà thiên nhiên đã tinh chỉnh qua hàng tỷ năm.
Câu hỏi thường gặp
Khoáng núi lửa Agrimite là gì?
AGRIMITE là một loại khoáng vật tự nhiên giàu vi khoáng, có nguồn gốc từ trầm tích biển cổ kết hợp với đá bazan đã biến đổi, hình thành trong các đợt phun trào tro núi lửa diễn ra vào giai đoạn Tân Kiến Tạo, khoảng 25 triệu năm trước. Sự lắng đọng của tro núi lửa trong môi trường biển cổ đã tạo nên một hệ khoáng hoàn toàn độc đáo, mang đặc trưng riêng của điều kiện địa chất và vị trí nơi nó hình thành.
Sự suy giảm khoáng chất trong đất hiện là một vấn đề lớn trên toàn cầu. Nhiều chương trình quản lý đất đã chứng minh rằng việc bổ sung khoáng vi lượng giúp cây trồng phát triển tốt hơn và nâng cao giá trị dinh dưỡng nông sản. AGRIMITE mang đến một giải pháp tự nhiên – bền vững, bổ sung khoáng chất cho đất đã bị khai thác cạn kiệt, đồng thời tăng cường sức sống thực tế cho cây trồng. Các khoáng chất tự nhiên trong AGRIMITE có thể giúp cải thiện khả năng chịu hạn, giảm tác động của biến động nhiệt độ và nâng cao chất lượng dinh dưỡng của nông sản – góp phần vào việc giảm thiểu nạn đói và suy dinh dưỡng trên toàn thế giới.
Trong hơn một thập kỷ qua, nông dân và nhà sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam đã tin dùng AGRIMITE để hỗ trợ sinh trưởng và tăng sức đề kháng cho cây trồng. AGRIMITE không cần pha trộn, không mùi, không gây độc hại cho cây và vật nuôi. Sản phẩm không được tạo ra bằng bất kỳ quá trình hóa học nào, hoàn toàn 100% tự nhiên, không chứa phụ gia, không chất tổng hợp, không chất độn.
AGRIMITE được sử dụng như phân bón khoáng, chất cải tạo đất, phụ gia thức ăn chăn nuôi, và chất xử lý cải thiện ao nuôi thủy sản. Sản phẩm dễ sử dụng, an toàn và thân thiện với môi trường. Nhiều nguyên tố dinh dưỡng đã bị mất đi khỏi đất trên toàn thế giới do phong hóa, rửa trôi và sản xuất nông nghiệp liên tục qua nhiều thập kỷ; AGRIMITE đã được chứng minh là giúp bổ sung trở lại lượng khoáng đã cạn kiệt này một cách tự nhiên và hiệu quả.
Agrimite có nguồn gốc từ đâu?
Agrimite được khai thác từ mỏ tro núi lửa cổ tại khu vực phía Nam Việt Nam, hình thành từ các đợt phun trào núi lửa cách đây hàng triệu năm.
Tro núi lửa sau khi lắng đọng trong môi trường biển, kết hợp với:
– Nước biển,
– Dòng chảy từ nhiều con sông giàu khoáng đã tạo nên một trầm tích khoáng hóa đặc biệt, khác với các loại đá khoáng thông thường.
Tại sao Khoáng Agrimite lại quan trọng trong nông nghiệp?
Sự suy giảm khoáng chất của đất là mối quan tâm toàn cầu đang gia tăng. Các chương trình quản lý đất bao gồm bổ sung khoáng vi lượng đã được chứng minh là trồng nhiều cây trồng hơn với giá trị dinh dưỡng cao hơn. AGRIMITE cung cấp một giải pháp hữu cơ, bền vững bằng cách thêm khoáng chất vào đất đã cạn kiệt, cũng như cho các loại cây trồng thực tế. Khoáng chất có thể tăng khả năng chịu hạn hán và biến động nhiệt độ, cuối cùng là cải thiện hàm lượng dinh dưỡng và sản lượng cung cấp thực phẩm. Nạn đói và suy dinh dưỡng toàn cầu là những vấn đề mà AGRIMITE giúp giải quyết.
Trong hơn một thập niên, các nhà sản xuất cây trồng tại Việt Nam đã biết sử dụng AGRIMITE để hỗ trợ sự phát triển và sức sống của cây trồng. AGRIMITE không cần pha trộn, nó không mùi, không gây hại cây và vật nuôi. AGRIMITE không được sản xuất hoặc điều chế hóa học. Nó có nguồn gốc 100% tự nhiên và hoàn toàn không chứa chất phụ gia, chất tổng hợp hoặc chất độn.
AGRIMITE được sử dụng làm phân bón nông nghiệp, sản phẩm cải tạo đất, hoặc sử dụng làm chất phụ gia thức ăn cho vật nuôi và cải tạo ao nuôi. Nó được sử dụng dễ dàng, an toàn và tốt cho môi trường. Nhiều nguyên tố dinh dưỡng đã bị cạn kiệt từ đất trên toàn thế giới do thời tiết, rửa trôi và cạn kiệt từ nhiều thập kỷ sản xuất nông nghiệp liên tục và AGRIMITE đã được báo cáo để bổ sung các chất dinh dưỡng này.
Agrimite chứa những thành phần khoáng nào?
Agrimite chứa hơn 30 nguyên tố khoáng, bao gồm:
– Khoáng đa lượng và trung lượng (Ca, Mg, Si…)
– Nhiều nguyên tố vi lượng
– Cac nguyên tố đất hiếm (nhóm lanthanides).
Nhiều nguyên tố trong số này đã và đang bị suy kiệt trong đất nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng canh tác lâu năm, thâm canh cao.
Agrimite có phải là phân bón không?
Không. Agrimite không phải là phân bón theo nghĩa thông thường.
Agrimite:
– Không tập trung cung cấp N–P–K
– Không thay thế hoàn toàn các loại phân bón
Vai trò chính của Agrimite là:
– Bổ sung khoáng nền
– Hỗ trợ hệ rễ
– Cải tạo cấu trúc đất
– Giúp cây tận dụng phân bón hiệu quả hơn
Agrimite có tác dụng gì đối với cây trồng?
Theo các thử nghiệm và phản hồi thực tế:
– Cây có bộ rễ khỏe hơn
– Khả năng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn
– Sức chống chịu với điều kiện bất lợi và bệnh hại được cải thiện
Kết quả thường thấy là:
– Năng suất ổn định hơn
– Chất lượng nông sản cải thiện dần theo thời gian, Agrimite không tạo hiệu ứng tức thì, mà phát huy tác dụng khi dùng đều và đúng cách.
Agrimite có hoạt động trên mọi loại đất không?
Agrimite đã cho thấy hiệu quả trên nhiều loại đất khác nhau, đặc biệt là:
– Đất chua
– Đất bạc màu
– Đất canh tác lâu năm
Agrimite không làm tăng pH đất một cách đột ngột. Canxi trong Agrimite (khoảng 5-8%) góp phần giúp đất:
– Ổn định pH
– Giảm độc nhôm, mangan trong đất chua
– Tạo môi trường thuận lợi cho rễ phát triển
Agrimite có làm tăng pH nhanh không?
Không.
Agrimite không phải vật liệu nâng pH nhanh như vôi hay dolomite.
Agrimite phù hợp cho:
– Cải tạo đất dài hạn
– Ổn định môi trường rễ
– Tránh sốc rễ cho cây, đặc biệt giai đoạn làm trái.
Khi cần nâng pH nhanh, vẫn cần sử dụng vôi hoặc dolomite đúng kỹ thuật.
Agrimite được bón vào đất như thế nào?
Agrimite được nghiền mịn, thường ở cỡ 150–200 mesh. Sau đó được vo viên kích thước 3-4mm.
Có thể được sử dụng bằng cách:
– Rải trực tiếp xuống đất
– Trộn cùng các loại phân bón khác
– Bón bằng tay hoặc thiết bị cơ giới
Liều lượng và cách bón cần điều chỉnh theo loại cây, tình trạng đất và giai đoạn sinh trưởng.
Agrimite có hiệu quả với những loại cây nào?
Agrimite đã được ghi nhận hiệu quả trên nhiều nhóm cây trồng như:
– Cây lương thực: lúa, ngô (mì), khoai lang, khoai mì
– Rau màu: cà chua, dưa, hành, tỏi, ớt, bắp cải
– Cây ăn trái: cam, chanh, xoài, đu đủ, sầu riêng, mít, thanh long
– Cây công nghiệp: cà phê, ca cao, mía, chè (trà)
Vì sao đất vẫn thiếu khoáng dù đã bón phân đầy đủ?
Đất canh tác lâu năm làm:
– Khoáng vi lượng bị lấy đi theo mỗi vụ thu hoạch
– Khoáng bị rửa trôi, xói mòn
– Một số nguyên tố bị bất hoạt do pH đất mất cân bằng
Trong khi đó, phần lớn chương trình bón phân chỉ tập trung vào N–P–K, dẫn đến mất cân đối dinh dưỡng.
Cây vẫn sống, nhưng không đạt hết tiềm năng sinh trưởng và sức đề kháng.
Agrimite khác gì so với phân bón thông thường?
Phân bón thông thường:
– Tập trung vào N–P–K
– Cung cấp dinh dưỡng nhanh
Agrimite:
– Cung cấp khoáng nền và vi lượng
– Hỗ trợ cân bằng đất
– Phù hợp cho chiến lược canh tác dài hạn
Hai nhóm này không loại trừ nhau, mà nên dùng kết hợp hợp lý.
Dùng Agrimite có thể giảm phân bón khác không?
Agrimite không thay thế hoàn toàn N–P–K.
Tuy nhiên, khi đất và rễ khỏe hơn:
– Cây hấp thu tốt hơn
– Có thể giảm thất thoát phân
– Hiệu quả sử dụng phân được cải thiện
Việc điều chỉnh giảm phân cần dựa trên theo dõi thực tế, không nên cắt đột ngột.
Agrimite có phải là sản phẩm hữu cơ không?
Agrimite là khoáng tự nhiên 100%, chỉ qua khai thác và nghiền mịn, không biến đổi hóa học.
Về mặt hóa học:
– Khoáng trong Agrimite là dạng oxit
– Không liên kết với carbon, nên được xếp là “vô cơ”
Trong thực tế canh tác, Agrimite phù hợp với mô hình hữu cơ, sinh học và bền vững.
Hiệu quả của Silic (Si) trên cây lúa
Tình hình nghiên cứu về Silic ở lúa tại Việt Nam.
Năm 2005, được sự đồng ý của Cục Nông nghiệp, Vụ khoa học công nghệ, Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng các chế phẩm nông hoá – Viện Thổ nhưỡng Nông hoá đã tiến hành khảo nghiệm phân bón Silica đối với cây lúa trên 03 loại đất là: Đất phù sa, đất bạc màu, đất phèn, kết quả khảo nghiệm đã rút ra một số kết luận như sau:
Đối với sinh trưởng và phát triển của lúa.
– Bón phân Silic lúa sinh trưởng tốt: Cây xanh và cứng cáp, lá vươn thẳng, cây cao hơn, bông dài hơn, trọng lượng 1.000 hạt cao hơn, khi chín hạt màu vàng sáng đẹp hơn so với đối chứng.
– Bón phân Silic làm giảm tỷ lệ lúa bị đổ: Trên nền không có phân chuồng giảm tỷ lệ lúa đổ từ 15,6 – 46,7%; Trên nền có phân chuồng giảm từ 16,7 – 52,2%.
– Bón phân Silic làm giảm tỷ lệ bông bạc: Trên nền không bón phân chuồng giảm tỷ lệ bông bạc 36,1 – 62,5%; Trên nền có phân chuồng giảm từ 38,7 – 62,5%.
– Bón phân Silic lúa ít bị nhiễm bệnh khô đầu lá hơn so với đối chứng.
Đối với năng suất lúa:
– Trên đất phèn: Trên nền không bón phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 6,9 – 7,9 tạ/ha, tương ứng 17,1 – 22,8%; Trên nền có phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 7,2 – 9,8 tạ/ha, tương ứng 15,9 – 22,9%.
– Trên đất phù sa: Trên nền không bón phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 7,4 – 7,6 tạ/ha, tương ứng 14,0 – 15,6%; Trên nền có phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 7,0 – 8,1 tạ/ha, tương ứng 12,0 – 15,2%.
– Trên bạc màu: Trên nền không bón phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 7,5 – 9,0 tạ/ha, tương ứng 19,9 – 22,1%; Trên nền có phân chuồng, bón phân Silic năng suất lúa tăng 7,4 – 7,8 tạ/ha, tương ứng 16,8 – 18,3%.
Vai trò của Silic (Si) đối với cây trồng.
Vai trò của Silic đối với cây trồng.
a. Tăng quang hợp – lá xanh, thẳng và khỏe
Silic hỗ trợ cây trao đổi ion (H+, Mg²+, K+), từ đó tăng tổng hợp diệp lục và điều hòa khí khổng. Khi được hấp thu, Silic tích tụ ở biểu bì lá, làm lá cứng, mọc thẳng và nhận ánh sáng tốt hơn. Lớp Silic này hoạt động như “cửa sổ quang học”, giúp ánh sáng xuyên sâu vào mô lá, tăng hiệu suất quang hợp.
b. Điều hòa dinh dưỡng và giảm độc mặn – phèn
Silic giúp cây ưu tiên hấp thu K+, hạn chế Na+ khi đất mặn, giảm độc mặn từ rễ lên thân. Silic làm thành tế bào giãn nở tốt hơn, giúp cây giữ nước, giảm áp suất thẩm thấu và tăng tỷ lệ K+/Na+.
Silic tăng hoạt động ATPase/PPase, nhờ đó giảm hấp thu Na+ và tăng hấp thu K+.
Axit silicic còn phá vỡ liên kết P cố định trong đất, giải phóng lân dễ tiêu và tăng hiệu lực phân N cùng các chất dinh dưỡng khác.
c. Làm cứng cây – chống đổ ngã
Silic tham gia cấu trúc thành tế bào với mức tiêu hao năng lượng thấp hơn lignin nhưng vẫn tăng độ bền vững.
Silic liên kết với pectin và polyphenol tạo mạng “crosslink”, giúp thành tế bào vừa cứng vừa đàn hồi tốt.
Silic tích tụ tại biểu bì, tạo màng Cellulose–Si, giúp thân cứng, hạn chế gãy đổ và tăng khả năng tự bảo vệ.
d. Tăng chịu hạn – chịu mặn – chống độc tố
Lớp silica–cutin trên bề mặt lá giảm thoát hơi nước, giữ nước ổn định trong mô.
Silic tạo phức với Fe, Al, Mn trên đất phèn, giảm độc và tăng khả năng hấp thu P.
Phun Silic lên lá giúp giảm mất nước, tăng sức chịu nóng – hạn.
Silic làm tăng protein hòa tan, hỗ trợ cây thích nghi hạn mặn.
Ở lúa, Silic giảm vận chuyển Cd lên hạt, từ đó giảm độc tố tích lũy.
e. Tăng đề kháng – hạn chế sâu bệnh
Silic kích hoạt cơ chế phòng vệ sinh lý và sinh học của cây.
Silic tích tụ ở rễ, xylem và biểu bì tạo lớp rào cản vật lý chống xâm nhiễm nấm bệnh và ký sinh.
Trên lá, Silic kết tinh thành lớp SiO₂·nH₂O, tạo màng bảo vệ chống mất nước và ngăn nấm xâm nhập qua biểu bì.
f. Tăng năng suất và phẩm chất
Theo FAO, lúa lấy đi khoảng 250 kg Silic/ha/vụ khi năng suất đạt 5 tấn/ha.
Silic là trung lượng thiết yếu giúp hình thành mô tế bào, vỏ hạt và tham gia vận chuyển dinh dưỡng.
Bổ sung Silic đầy đủ giúp lúa khỏe, hạt chắc, tăng năng suất và nâng cao chất lượng nông sản.
Vai trò của Canxi (Ca) đối với cây trồng.
Canxi (Ca) là nguyên tố thiết yếu giúp cây duy trì cấu trúc tế bào, ổn định trao đổi chất và tăng sức chống chịu.
1. Vai trò chính của Canxi
Kích thích phát triển rễ và lá, hỗ trợ hình thành màng và vách tế bào, giúp cây cứng cáp.
Giảm tích lũy nitrate trong mô thực vật và tăng hoạt tính của nhiều hệ enzym.
Trung hòa axit hữu cơ, duy trì cân bằng cation – anion trong tế bào.
Là “cầu nối” giữa các thành phần chất nguyên sinh, điều tiết mạnh quá trình trao đổi chất.
Tăng phát triển rễ, kích thích vi sinh vật, hỗ trợ hấp thu các nguyên tố dinh dưỡng khác.
Hạn chế sự xâm nhập của các ion gây độc như Na⁺, Mg²⁺, NH₄⁺ và góp phần chống độc cho cây.
Giảm tính thấm của màng tế bào và điều chỉnh quá trình thoát hơi nước.
Rất cần thiết cho sự hình thành và phát triển của hạt họ đậu.
2. Biểu hiện thiếu Canxi
Rễ, lá và mô non bị thối, chết, do tế bào mất khả năng hình thành vách mới.
Mép và đầu lá bạc trắng → đen, lá cong xoắn; màng sinh chất bị hư hại.
Xuất hiện tế bào nhiều nhân, rễ sinh trưởng chậm nhưng mọc nhiều rễ phụ và lông hút.
Các mô non đang phân chia bị tổn thương nặng, cây giảm sức sống và dễ nhiễm bệnh.
Vai trò của Magie (Mg) đối với cây trồng.
Vai trò của Magiê với cây trồng:
- Là thành phần cấu tạo của Clorofin, và của các xantofin và caroten, do đó ảnh hưởng đến hoạt động quang hợp và tính chống chịu và chất lượng sản phẩm.
- Ảnh hưởng đến sự tạo thành gluxit, các chất béo, protit do tác động đến quá trình vận chuyển lân trong cây.
- Ảnh hưởng đến quá trình hút lân, vận chuyển lân và tạo thành các hợp chất lân dự trữ như estephotphoric, phytin
- Ảnh hưởng đến sự tạo thành các lipit. Hiện tượng này có thể do tác động đến sự vận chuyện các hợp chất có chứa lân.
- Magiê làm tăng tính trương nước của tế bào do đó tăng tính giữ nước của tế bào giúp cho cây chống hạn.
- Magiê có tác dụng đối kháng với các cation khác (Ca2+, NH4+, K+…) do đó giữ được pH thích hợp trong cây giúp cây chịu chua.
- Magie giúp cho sự vận chuyển đường bột về các cơ quan dự trữ của cây vì vậy cung cấp đủ Magie là cho củ hạt nhiều bột, mía nhiều đường, quả ngọt hơn.
- Magie làm tăng hiệu quả phân lân và phân đạm, tham gia quá trình tổng hợp:
+ Tăng tổng hợp protein trong hạt các cây họ đâu.
+ Tham gia hình thành chất béo cho cây lấy dầu (lạc, vừng, đậu tương,…).
+ Tham gia hình thành tinh dầu cho cây lấy tinh dầu (chè , sả, cà phê,…).
+ Tham gia hình thành nhựa mù (cao su, thông nhựa sơn).
Thiếu magie
- Thiếu magiê, thân lá èo uột, xuất hiện dải màu vàng ở phần thịt của các lá già trong khi hai bên gân chính vẫn còn xanh do diệp lục tố hình thành không đầy đủ, cây dễ bị sâu bệnh và khó nở hoa. Trong một số loại cây, có thể sẽ đốm đỏ hay màu tím trên lá.
- Sự biểu hiện của triệu chứng phụ thuộc rất lớn vào cường độ ánh sáng mà lá được tiếp xúc. Cây trồng ít được tiếp xúc với ánh sáng sẽ dễ thấy các triệu chứng hơn.
Vai trò của nguyên tố vi lượng Ce (Cerium) và La (Lanthanium)
Hai nguyên tố quan trọng là Ce (Cerium) và La (Lanthanium):
– Tăng sự phát triển của rễ, từ đó đó tăng khả năng chịu hạn.
– Tăng khả năng trao đổi chất và khả năng hấp thu phân bón đa lượng (giảm sự mất mát phân bón đa lượng N,P,K), do vậy làm giảm chi phí phân bón.
– Tăng sức đề kháng nên giảm hẳn khả năng bị sâu bệnh.
– Làm tăng hương vị hương vị đặc trưng của sản phẩm nông nghiệp.
– Tăng khả năng đâm chồi, nảy lộc, tăng khả năng tạo quả và đặc biệt là làm tăng hàm lượng đường, làm tăng cả hình thức lẫn chất lượng sản phẩm.
– Giải độc đất, đặc biệt các vùng đất sử dụng nhiều thuốc cỏ và chế phẩm ức chế sinh trưởng (palco, bac-loa).
Vai trò của các vi lượng: Mn, Fe, Bo, Cu, Zn, ….
Tác dụng vi lượng: bổ sung vi lượng cần thiết cho cây trồng; ổn định pH và kích thích ra rễ cực mạnh giúp cây sử dụng phân bón hiệu quả; Tăng tốc độ vận chuyển dinh dưỡng, giúp quả lớn nhanh, đồng đều, chống nứt trái; Tăng phẩm chất, hương vị của trái (mỏng vỏ, mọng nước, trái lớn đều, bóng đẹp,…; Hạn chế vàng lá thối rễ, đẩy nhanh tiến trình phục hồi cây vàng lá thối rễ.
1. Vi lượng Sắt (Fe)
– Là vi lượng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, xúc tiến các hoạt động của nhiều loại men ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh hóa trong cây.
– Hình thành diệp lục, làm lá cây có màu xanh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp của cây.
– Hình thành các hợp chất hữu cơ phân tử, giúp cho quá trình tổng hợp protein
2. Vi lượng Mangan (Mn)
– Làm rễ to, nảy mầm sớm, trổ bông đều, tỷ lệ đậu trái cao, hạt chắc mẩy.
– Góp phần tạo nên enzym, hoạt hóa một số phản ứng trao đổi chất quan trọng trong cây: sự hút dinh dưỡng, sự cố định đạm, sự khử nitrat.
– Tham gia trực tiếp vào quá trình quang hợp, quá trình hô hấp, quá trình tổng hợp các chất hữu cơ, quá trình vận chuyển, sự chuyển hóa hơi nước, chuyển hóa gluxit, sự sinh trưởng và phát triển (nảy mầm, tạo thân và ra hoa kết quả), sự chống chịu hạn của cây.
3. Vi lượng Kẽm (Zn)
– Zn tham gia hoạt hóa khoảng 70 enzym của nhiều hoạt động sinh lý, sinh hóa của cây. Thiếu kẽm khiến cây giảm năng suất rõ rệt.
– Kẽm hỗ trợ cho sự tổng hợp các chất sinh trưởng và các hệ thống men và cần thiết cho sự tăng cường một số phản ứng trao đổi chất trong cây. Nó cần thiết cho việc sản xuất ra chất Diệp lục và các Hydratcarbon.
– Tăng khả năng chịu hạn và khả năng sử dụng lân, đạm.
4. Vi lượng Đồng (Cu)
– Cần thiết trong việc hình thành chất diệp lục và làm xúc tác các phản ứng khác trong cây, nhưng thường không tham gia vào các thành phần của chúng.
– Xúc tiến quá trình hình thành vitamin A.
– Làm tăng hiệu lực hấp thụ các nguyên tố vi lượng khác như Kẽm, Mangan, Bo…
Nguyên nhân:
– Hiện tượng thiếu đồng thường hay xảy ra ở các vùng đất cát, đất than bùn, đất có hàm lượng hữu cơ cao và cả vùng đất mới khai hoang và đất chua.
– Cây trồng thiếu đồng thường hay có hiện tượng chảy gôm (rất hay xảy ra ở cây ăn quả), kèm theo các vết hoại tử trên lá hay quả.
5. Vi lượng Bo (B)
– Bo cần thiết cho sự nẩy mầm của hạt phấn, sự tăng trưởng của ống phấn, sự hình thành của thành tế bào và hạt giống.
– Bo tác động trực tiếp đến quá trình phân hóa tế bào, trao đổi hormon, trao đổi N, nước và chất khoáng khác.
– Bo giúp làm tăng khả năng chống đổ cho cây vì tăng sự tổng hợp protein (tránh độc NH3) và sự tổng hợp glucid.
– Bo có lợi cho sự ra hoa và tạo quả, làm tăng sự vận chuyển các chất giúp cây sinh trưởng và tăng khả năng chịu hạn
6. Vi lượng Molypden (Mo)
– Cần cho sự tổng hợp và hoạt động của men khử Nitrat.
– Thúc đẩy quá trình củng cố và sử dụng đạm của cây.
– Cần thiết cho vi khuẩn cố định đạm cộng sinh ở nốt sần trên cây họ đậu.
– Cần thiết cho việc chuyển hóa lân từ vô cơ sang hữu cơ trong cây.
7. Vi lượng Clo (Cl)
– Clo là nguyên tố vi lượng sống còn cho cây trồng.
– Tham gia vào các phản ứng chuyển hóa năng lượng trong cây.
– Hoạt hóa các men.
– Vận chuyển canxi, magie, kali trong cây.
– Kiểm soát hơi nước của cây.
